sürgősségi
B1
Hungary
casualty
DANH TỪ
B1
TECHNICAL
2
casualty
B1
Mẫu sử dụng:
a sürgősségire; a sürgősségin
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
hospital emergency department
Chủ đề
healthcare
|hospital
|emergency_care
|urgent_treatment
|injury
|health
|daily_life
Định nghĩa
In British English, the part of a hospital where people are taken for urgent treatment after accidents or sudden illness.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.