sűrítmény
B2
Hungary
concentrate
DANH TỪ
B2
1
concentrate
B1
Mẫu sử dụng:
[anyag]-sűrítmény; vminek a sűrítménye
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Substance with reduced liquid content
Chủ đề
food
|liquid
|product
|ingredient
|science
|food_drink
|core_vocabulary
Định nghĩa
A substance that has been made stronger or purer by removing liquid or other parts.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.