súrolás
B1
Hungary
scrub
DANH TỪ
B1
1
scrub
B1
Mẫu sử dụng:
egy alapos súrolás; felület súrolása
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
act of cleaning by hard rubbing
Chủ đề
cleaning
|friction
|household
|hygiene
|daily_life
|housing
|core_vocabulary
Định nghĩa
An act of cleaning something by rubbing it hard, usually with water and soap or another cleaner.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.