surrog
B2
Hungary
whir
ĐỘNG TỪ
B2
2
whir
B2
Mẫu sử dụng:
vmi surrog
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
make a soft rapid humming sound
Chủ đề
sound
|machines
|wings
|rotation
|daily_life
|technology
|nature
|sounds
Định nghĩa
To make a continuous low sound like something spinning fast, such as a fan, motor, or wings.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.