sűrű keverék
B1
Hungary
soup
DANH TỪ
B1
1
soup
B2
Mẫu sử dụng:
sűrű keverék valamiből/valamikből
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
thick liquid or soft mixture
Chủ đề
mixture
|density
|metaphor
|pollution
|weather
|core_vocabulary
Định nghĩa
A thick liquid or soft mixture containing many small parts, or a dense mass of things that resembles such a liquid.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.