Hungary - Anh

susog

B1 Hungary
whisper, rustle
ĐỘNG TỪ B2 LITERARY
1
Mẫu sử dụng:
szél/levél/fű/ruha susog
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Make soft rustling sound
Chủ đề
sound |nature |wind |rustling |literary |core_vocabulary
Định nghĩa

To make a soft sound similar to quiet speech, such as wind through leaves or fabric brushing together.

ĐỘNG TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
(levelek, fák, ruha) susog
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
make a soft, whispering sound
Chủ đề
sound |movement |leaves |fabric |wind |friction |nature |daily_life |core_vocabulary
Định nghĩa

To make a light, soft sound caused by gentle movement or friction, or to move in a way that produces such a sound.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký