Hungary - Anh

sütőpapír

A2 Hungary
parchment
DANH TỪ A2
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
nonstick cooking and baking paper
Chủ đề
cooking |baking |kitchen |paper |heat_resistant |nonstick |food_drink |daily_life
Định nghĩa

A heat-resistant, nonstick paper used for lining baking trays, wrapping food, and other cooking tasks, often called parchment paper or baking parchment.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký