Hungary - Anh

szabadalom

B2 Hungary
patent
DANH TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
szabadalom vmire
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Official right for an invention
Chủ đề
law |intellectual_property |invention |ownership |business |technology
Định nghĩa

An official legal right granted by a government to an inventor, giving them the exclusive right to make, use, or sell their invention for a certain period of time.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký