Hungary - Anh

szabaddá tesz

B1 Hungary
bare, unblock
ĐỘNG TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
szabaddá tesz + testrészt
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to uncover or expose
Chủ đề
exposure |revealing |body |covering |animal_behavior |daily_life |communication |core_vocabulary
Định nghĩa

To remove a covering from something, or to show something that is usually hidden or not talked about.

ĐỘNG TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
szabaddá tesz vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
clear a physical blockage
Chủ đề
cleaning |maintenance |obstruction |flow |transport |daily_life |home |health
Định nghĩa

To remove something that is blocking a passage, pipe, road, nose, or similar space so that movement or flow is possible again.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký