Hungary - Anh

szabályozott

B2 Hungary
formal
B2
2
Mẫu sử dụng:
szabályozott eljárás; szabályozott keretek között
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
structured and methodical
Chủ đề
rules |procedure |training |agreement |workplace |official_process |work |education |core_vocabulary
Định nghĩa

Done according to a set structure, method, or rules.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký