Hungary - Anh

szabályszerűen aláír

B2 Hungary
execute
ĐỘNG TỪ B2 FORMAL
2
Mẫu sử dụng:
okiratot/szerződést szabályszerűen aláír
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
sign a legal document formally
Chủ đề
law |documents |contracts |signatures |validity |business |finance
Định nghĩa

To sign a legal document in the correct way so that it becomes officially valid.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký