Hungary - Anh

szabálytalanságot követ el

B2 Hungary
foul
ĐỘNG TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
szabálytalanságot követ el valaki ellen / valakivel szemben
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to commit a foul in sport
Chủ đề
sports |rules |contact |opponent
Định nghĩa

To break the rules in a sport by making illegal physical contact with an opponent.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký