szaga van
A2
Hungary
smell
ĐỘNG TỪ
A2
1
smell
A1
Mẫu sử dụng:
valaminek valamilyen szaga van
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Give off a scent or odor
Chủ đề
odor
|state
|emission
|sensory_perception
|core_vocabulary
Định nghĩa
To have or emit a particular scent or odor.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.