Hungary - Anh

szaggatottság

C1 Hungary
staccato
DANH TỪ C1
1
Mẫu sử dụng:
vminek a szaggatottsága
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
a staccato quality or rhythm
Chủ đề
sound |noise |speech |movement |rhythm |abruptness |communication |daily_life
Định nghĩa

A staccato-like quality in something nonmusical, such as speech, noise, or movement, marked by short, separated bursts.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký