Hungary - Anh

száj

A1 Hungary
mouth
DANH TỪ A1
1
Mẫu sử dụng:
vkinek a szája
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
opening in the face
Chủ đề
body_part |face |eating |speech |anatomy |body |communication |core_vocabulary
Định nghĩa

The part of the face that includes the lips, teeth, tongue, and opening through which food is taken in and speech is produced.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký