Hungary - Anh

szájkosarat tesz

B1 Hungary
muzzle
ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
szájkosarat tesz vkire/vmire
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to put a muzzle on an animal
Chủ đề
animals |pets |restraint |safety |action |daily_life
Định nghĩa

To put a muzzle on an animal so that it cannot bite, eat, or sometimes bark.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký