szájon át alkalmazható
B2
Hungary
oral
B2
TECHNICAL
1
oral
B1
Mẫu sử dụng:
szájon át alkalmazható + gyógyszer/kezelés/vakcina
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Taken by mouth (medicine)
Chủ đề
medicine
|medication
|administration_route
|mouth
|swallowing
|treatment
|health
Định nghĩa
Taken into the body through the mouth, especially referring to medication.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.