Hungary - Anh

szájtátás

C1 Hungary
gape
DANH TỪ C1 LITERARY
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
an open-mouthed stare
Chủ đề
staring |surprise |reaction |literary |emotions |communication
Định nghĩa

An act of gaping; a long, open-mouthed stare showing surprise or confusion.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký