szájtátás
C1
Hungary
gape
DANH TỪ
C1
LITERARY
1
gape
C1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
an open-mouthed stare
Chủ đề
staring
|surprise
|reaction
|literary
|emotions
|communication
Định nghĩa
An act of gaping; a long, open-mouthed stare showing surprise or confusion.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.