szájüregi
B2
Hungary
oral
B2
TECHNICAL
1
oral
B2
Mẫu sử dụng:
szájüregi + főnév
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Relating to the mouth
Chủ đề
mouth
|body
|dentistry
|health
|anatomy
|hygiene
Định nghĩa
Of or relating to the mouth.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.