Hungary - Anh

szakítás

B1 Hungary
snatch, breakup, deviation, departure
DANH TỪ C1
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
One-motion weightlifting lift
Chủ đề
weightlifting |sport |olympic_sport |exercise |competition |sports
Định nghĩa

In weightlifting, the act of lifting a barbell from the ground to overhead in one continuous motion.

DANH TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
szakítás vkivel
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
end of a romantic relationship
Chủ đề
relationships |romance |separation |emotions |daily_life
Định nghĩa

the ending of a romantic relationship between two people

DANH TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
szakítás (vmi korábbival/hagyománnyal)
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
a change from the usual way
Chủ đề
change |deviation |rules |style |core_vocabulary |law |work
Định nghĩa

A change from what is usual, traditional, or expected.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký