Hungary - Anh

szakrális

C1 Hungary
sacred
C1
2
Mẫu sử dụng:
szakrális tér/tárgy/szöveg
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
holy; connected to religion
Chủ đề
religion |worship |reverence |holy_places |ritual |core_vocabulary
Định nghĩa

Relating to a god or religion and treated with deep respect, often used for places, objects, texts, or times used in worship.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký