szálkákra hasad
B2
Hungary
sliver
ĐỘNG TỪ
B2
1
sliver
C1
Mẫu sử dụng:
vmi szálkákra hasad
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Break into thin sharp pieces
Chủ đề
breaking
|splintering
|wood
|materials
|sharp_fragments
|daily_life
Định nghĩa
To split or break into long, thin, sharp pieces.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.