Hungary - Anh

számadat

B2 Hungary
figure
DANH TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
számadatok
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
A number or amount in digits
Chủ đề
numbers |data |statistics |reports |core_vocabulary |education
Định nghĩa

A symbol or group of symbols representing a number, especially as written or printed.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký