Hungary - Anh

számláló

B1 Hungary
counter
DANH TỪ B1
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Device that counts things or events
Chủ đề
counting |device |measurement |website |machine |technology |science
Định nghĩa

A device that records the number of times something happens or the number of items.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký