Hungary - Anh

számos

B1 Hungary
numerous, number
B1
1
Mẫu sử dụng:
számos + főnév
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Existing in large quantities
Chủ đề
quantity |large_number |abundance |core_vocabulary
Định nghĩa

Present in great numbers; many.

B1
2
Mẫu sử dụng:
számos + főnév
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
A quantity of people or things
Chủ đề
quantity |count |amount |plurality |core_vocabulary
Định nghĩa

An amount of people or things, expressed as a count.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký