számoz
B1
Hungary
number
ĐỘNG TỪ
B1
2
number
B1
Mẫu sử dụng:
vmit 1-től ...-ig számoz
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
To give numbers to items
Chủ đề
labeling
|ordering
|sequence
|numbers
|documents
|core_vocabulary
|education
Định nghĩa
To mark or list things with numbers, usually in order.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.