Hungary - Anh

számtani átlag

B1 Hungary
mean
DANH TỪ B1 TECHNICAL
1
Mẫu sử dụng:
vmi(k) számtani átlaga
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
mathematical average value
Chủ đề
mathematics |statistics |average |quantity |calculation |science |education
Định nghĩa

The sum of a set of values divided by the number of values; an average.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký