Hungary - Anh

száműzött

B2 Hungary
exile
DANH TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
száműzött; hazájából száműzött
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
A person living abroad unwillingly
Chủ đề
politics |punishment |forced_migration |person |country |law |core_vocabulary
Định nghĩa

A person who has been forced to live outside their native country, often for political reasons.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký