szánalom
B2
Hungary
pity
DANH TỪ
B2
1
pity
B1
Mẫu sử dụng:
szánalom vki iránt
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Feeling sad for someone's suffering
Chủ đề
emotion
|compassion
|suffering
|misfortune
|emotions
|relationships
Định nghĩa
A feeling of sorrow and compassion caused by the suffering or misfortune of others.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.