szangvin
C1
Hungary
sanguine
DANH TỪ
C1
TECHNICAL
1
sanguine
C2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
reddish-brown chalk for drawing
Chủ đề
art
|drawing
|material
|sketching
|arts_entertainment
Định nghĩa
A reddish-brown chalk or crayon, traditionally made from iron oxide, used for drawing and sketching.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.