szaporulat
C1
Hungary
hatch
DANH TỪ
C1
TECHNICAL
1
hatch
C1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Group of newly hatched young
Chủ đề
animals
|offspring
|eggs
|fish
|birds
|insects
|nature
Định nghĩa
A group of young animals, especially birds, fish, or insects, that hatch from eggs at about the same time.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.