szárazra töröl
B1
Hungary
dry
ĐỘNG TỪ
B1
2
dry
A1
Mẫu sử dụng:
szárazra töröl vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Remove water from something
Chủ đề
moisture
|cleaning
|household
|process
|daily_life
|core_vocabulary
Định nghĩa
To make something free from moisture by wiping, heating, air exposure, etc.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.