Hungary - Anh

szarkasztikus

C1 Hungary
sarcastic
C1
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
using irony to mock or hurt
Chủ đề
communication |irony |mockery |tone |disapproval |emotions |core_vocabulary
Định nghĩa

Using words that are the opposite of what you really mean in order to mock, hurt, or show strong disapproval.

C1
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
often speaking in a sarcastic way
Chủ đề
personality |communication |irony |mockery |social_behavior |emotions |core_vocabulary
Định nghĩa

Describing a person who regularly speaks in a sarcastic way, often making sharp or unkind jokes about others.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký