Hungary - Anh

származás megállapítása

C1 Hungary
affiliation
DANH TỪ C1 FORMAL
1
Mẫu sử dụng:
a gyermek származásának megállapítása; származás megállapítása iránti per
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
legal recognition of parentage
Chủ đề
law |family_law |parentage |paternity |court_proceedings |legal_recognition |relationships
Định nghĩa

In law, the establishment or recognition of the legal relationship between a child and a parent, especially the father.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký