szárnyalás
B2
Hungary
soar
DANH TỪ
B2
LITERARY
1
soar
C2
Mẫu sử dụng:
madár/repülő szárnyalása
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Act of flying high in the air
Chủ đề
flight
|gliding
|air
|event
|literary
|nature
|core_vocabulary
Định nghĩa
An act or period of flying, gliding, or rising high in the air.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.