Hungary - Anh

szaruból készült vagy szarv alakú tárgy

C1 Hungary
horn
DANH TỪ C1
1
Mẫu sử dụng:
ivókürt; lőportartó szaru; jelzőkürt
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
container or tool made from a horn
Chủ đề
historical_objects |containers |tools |animal_material |signaling |core_vocabulary
Định nghĩa

A container, signal instrument, or similar object traditionally made from an animal horn or formed in the shape of a horn.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký