Hungary - Anh

szarva van

B1 Hungary
horny
ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
vkinek/vminek szarva van
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
having horns (of animals)
Chủ đề
animals |horns |anatomy |biology |nature
Định nghĩa

Having one or more horns, especially referring to animals whose heads bear horns.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký