szaunázás
B1
Hungary
sauna
DANH TỪ
B1
1
sauna
B1
Mẫu sử dụng:
szaunázik; elmegy szaunázni
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
a session in a sauna
Chủ đề
wellness
|activity
|relaxation
|health
|fitness
|leisure
Định nghĩa
A period of time spent sitting in a sauna.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.