Hungary - Anh

szavahihetőség

C1 Hungary
credibility
DANH TỪ C1
2
Mẫu sử dụng:
vkinek a szavahihetősége
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
reputation for being trustworthy
Chủ đề
reputation |trust |honesty |competence |work |business |relationships |politics
Định nghĩa

A reputation for being honest, competent, and worth believing.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký