száz futás
C1
Hungary
hundred
DANH TỪ
C1
2
hundred
B2
Mẫu sử dụng:
száz futást ér el/szerez
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
100 runs in cricket innings
Chủ đề
sports
|cricket
|score
|milestone
Định nghĩa
In cricket, a score of 100 runs by a single batsman in one innings.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.