sze.
A1
Hungary
wed
DANH TỪ
A1
1
wed
A1
Mẫu sử dụng:
sze. 10:00
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
abbreviation for Wednesday
Chủ đề
weekday
|abbreviation
|scheduling
|time
|daily_life
Định nghĩa
A written abbreviation for Wednesday.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.