szebbé tesz
B1
Hungary
glorify
ĐỘNG TỪ
B1
FORMAL
1
glorify
C1
Mẫu sử dụng:
vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
make something look more impressive
Chủ đề
enhancement
|beauty
|appearance
|design
|aesthetics
|arts
|daily_life
Định nghĩa
To make something seem more splendid, beautiful, or impressive, especially by adding something that highlights its best qualities.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.