Hungary - Anh

szédül

A2 Hungary
swim, dizzy
ĐỘNG TỪ B1
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
vision blurred by dizziness
Chủ đề
dizziness |vision |illness |perception |health |body
Định nghĩa

To appear to move or spin before one's eyes, typically due to dizziness, illness, or confusion.

ĐỘNG TỪ A2
1
Mẫu sử dụng:
vki szédül
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
feeling like everything is spinning
Chủ đề
physical_sensation |balance |health |movement |body |core_vocabulary
Định nghĩa

Feeling as if you or your surroundings are spinning, often with a loss of balance or light-headedness.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký