szédülés
B1
Hungary
qualm
DANH TỪ
B1
2
qualm
C2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
a sudden wave of nausea
Chủ đề
health
|bodily_sensation
|nausea
|dizziness
|faintness
|body
|emotions
Định nghĩa
A brief feeling of sickness, nausea, or faintness.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.