széf
B1
Hungary
safe
DANH TỪ
B1
1
safe
B1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Strong box for valuables
Chủ đề
security
|container
|valuables
|money
|finance
|business
|daily_life
Định nghĩa
A strong, secure container used to store money, documents, or other valuable items.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.