szegecsel
B2
Hungary
rivet
ĐỘNG TỪ
B2
TECHNICAL
1
rivet
C1
Mẫu sử dụng:
vmit össze; vmit vmire
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
join with rivets
Chủ đề
metalwork
|fasten
|join
|engineering
|manufacturing
|tools
|construction
Định nghĩa
To fasten two pieces of material together by putting in rivets and fixing them in place.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.