Hungary - Anh

szegecsel

B2 Hungary
rivet
ĐỘNG TỪ B2 TECHNICAL
1
Mẫu sử dụng:
vmit össze; vmit vmire
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
join with rivets
Chủ đề
metalwork |fasten |join |engineering |manufacturing |tools |construction
Định nghĩa

To fasten two pieces of material together by putting in rivets and fixing them in place.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký