Hungary - Anh

szegmentáltság

C1 Hungary
segmentation
DANH TỪ C1 FORMAL
2
Mẫu sử dụng:
valaminek a szegmentáltsága
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
state of being segmented
Chủ đề
division |grouping |market_structure |social_structure |pattern |society |business |analysis |organization
Định nghĩa

The condition, pattern, or result of being divided into distinct parts, sections, or groups.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký