Hungary - Anh

szegregátum

C1 Hungary
ghetto
DANH TỪ C1
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
segregated minority area
Chủ đề
segregation |discrimination |housing |ethnicity |social_policy |society |inequality |politics
Định nghĩa

An area where a particular racial, ethnic, or social group is concentrated, especially because discrimination, poverty, or policy limits where people can live.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký