Hungary - Anh

szégyellnivaló

B2 Hungary
shameful
B2
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
causing someone to feel ashamed
Chủ đề
embarrassment |personal_shame |secrets |past |memory |emotions |core_vocabulary
Định nghĩa

Causing a person to feel deep shame or embarrassment about themselves or their past.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký