Hungary - Anh

szégyenére legyen mondva

C1 Hungary
discredit
C1 FORMAL
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
loss of reputation or respect
Chủ đề
reputation |dishonor |public_image |blame |formal |relationships |communication |core_vocabulary
Định nghĩa

The state of having lost respect or a good reputation, especially because of bad behavior or failure.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký